nhận lỗi

nhận lỗi

Con trẻ biết nhận lỗi khi làm sai.

Định nghĩa

Động từ: - Thừa nhận sai lầm hoặc khuyết điểm của bản thân: "nhận lỗi" hành động tự nhận mình đã làm sai, vi phạm quy tắc hoặc gây ra hậu quả không tốt, thường đi kèm với việc chịu trách nhiệm hoặc xin lỗi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thừa nhận việc đến trễ sai của mình.)
  • ( thừa nhận hành động làm vỡ bình hoa xin lỗi mẹ.)
  • (Người quản lý công khai thừa nhận trách nhiệm về lỗi lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhận lỗi thay": nhận trách nhiệm về lỗi lầm thay cho người khác.

    • ấy nhận lỗi thay em trai để bảo vệ cậu . ( ấy tự nhận sai thay cho em mình.)
  • "nhận lỗi một cách chân thành": thừa nhận sai sót với thái độ thật lòng, không giả dối.

    • Việc nhận lỗi một cách chân thành giúp hàn gắn mối quan hệ. (Thừa nhận lỗi thật lòng có thể sửa chữa tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhận (động từ): tiếp nhận, chấp nhận.

    • Anh ấy nhận quà từ bạn. (Anh ấy tiếp nhận món quà.)
  • Lỗi (danh từ): sai sót, khuyết điểm.

    • Bài kiểm tra nhiều lỗi chính tả. (Bài kiểm tra nhiều chỗ viết sai.)
  • Xin lỗi (động từ): bày tỏ sự hối tiếc về lỗi lầm, thường đi kèm với nhận lỗi.

    • Cậu xin lỗi đã nói dối. (Cậu bày tỏ sự hối hận.)
Từ đồng nghĩa
  • Thú nhận: thừa nhận một cách thành thật, thường về việc làm sai trái.
    • Anh ta thú nhận tội lỗi của mình. (Anh ta thừa nhận hành vi sai trái.)
  • Tự nhận khuyết điểm: thừa nhận điểm yếu hoặc sai sót của bản thân.
    • Người lãnh đạo tự nhận khuyết điểm trong cuộc họp. (Người lãnh đạo thừa nhận sai sót của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Nhận lỗi sửa lỗi: thừa nhận sai lầm bước đầu tiên để khắc phục hậu quả.
    • Nhận lỗi sửa lỗi, đừng ngại thừa nhận sai sót. (Thừa nhận sai lầm giúp bạn tiến bộ hơn.)

Từ chứa "nhận lỗi"